BIỂU MẪU CÔNG KHAI

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trương Trường Thọ
Ngày gửi: 15h:11' 01-12-2015
Dung lượng: 270.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Trương Trường Thọ
Ngày gửi: 15h:11' 01-12-2015
Dung lượng: 270.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
Biểu mẫu 06
(Kèm theo Thông tư số 09/2009/TT-BGDĐT ngày 07 tháng 5 năm 2009 của Bộ Giáo dục và Đào tạo)
PHÒNG GD&ĐT VẠN NINH
TRƯỜNG TIỂU HỌC VẠN HƯNG 1
CÔNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
THÔNG BáO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2014-2015
Đơn vị: học sinh
STT
Nội dung
Tổng số
Chia ra theo khối lớp
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
I
Tổng số học sinh
567
107
114
127
118
101
II
Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)
III
Số học sinh chia theo Năng lực –Phẩm chất
567
107
114
127
118
101
1
Đạt
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
100%
100%
100%
2
Chưa đạt
(tỷ lệ so với tổng số)
IV
Số học sinh chia theo Kiến thức, kỹ năng
567
107
114
127
118
101
1
Tiếng Việt
567
107
114
127
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
99,5%
98,1
99,1
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0,5%
1,9%
0,9%
2
Toán
567
107
114
127
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
99,8%
99,1%
100%
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0,2%
0,9%
3
Khoa học
219
x
x
x
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
4
Lịch sử và Địa lí
219
x
x
x
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
5
Tiếng nước ngoài
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
6
Tiếng dân tộc
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
7
Tin học
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
8
Đạo đức
567
107
114
127
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
9
Tự nhiên và Xã hội
348
107
114
127
x
x
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
10
Âm nhạc
567
107
114
127
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
11
Mĩ thuật
567
(Kèm theo Thông tư số 09/2009/TT-BGDĐT ngày 07 tháng 5 năm 2009 của Bộ Giáo dục và Đào tạo)
PHÒNG GD&ĐT VẠN NINH
TRƯỜNG TIỂU HỌC VẠN HƯNG 1
CÔNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
THÔNG BáO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2014-2015
Đơn vị: học sinh
STT
Nội dung
Tổng số
Chia ra theo khối lớp
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
I
Tổng số học sinh
567
107
114
127
118
101
II
Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)
III
Số học sinh chia theo Năng lực –Phẩm chất
567
107
114
127
118
101
1
Đạt
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
100%
100%
100%
2
Chưa đạt
(tỷ lệ so với tổng số)
IV
Số học sinh chia theo Kiến thức, kỹ năng
567
107
114
127
118
101
1
Tiếng Việt
567
107
114
127
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
99,5%
98,1
99,1
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0,5%
1,9%
0,9%
2
Toán
567
107
114
127
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
99,8%
99,1%
100%
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
0,2%
0,9%
3
Khoa học
219
x
x
x
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
4
Lịch sử và Địa lí
219
x
x
x
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
5
Tiếng nước ngoài
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
6
Tiếng dân tộc
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
7
Tin học
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
8
Đạo đức
567
107
114
127
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
9
Tự nhiên và Xã hội
348
107
114
127
x
x
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
10
Âm nhạc
567
107
114
127
118
101
a
Hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
100%
100%
100%
100%
100%
100%
b
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
11
Mĩ thuật
567
 






Các ý kiến mới nhất